playground ball

playground ball

Children play catch with a red playground ball on the grass.

Định nghĩa

Danh từ: - Bóng chơi trong sân chơi: "playground ball" một loại bóng được sử dụng trong môn bóng mềm (softball), thường kích thước trọng lượng phù hợp cho trẻ em hoặc người chơi giải trí trong sân chơi hoặc sân bóng.

dụ sử dụng
  • ( trẻ đã dùng một quả bóng chơi trong sân chơi cho trận bóng mềm của chúng.)
  • (Chúng tôi cần mua một quả bóng chơi trong sân chơi mới quả đã xẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a playground ball game": trò chơi sử dụng bóng chơi trong sân chơi, thường bóng mềm.
    • The school organized a playground ball game for the students. (Trường đã tổ chức một trò chơi bóng chơi trong sân chơi cho học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Playground (danh từ): sân chơi, khu vui chơi.
    • The children are playing in the playground. ( trẻ đang chơi trong sân chơi.)
  • Softball (danh từ): bóng mềm, môn thể thao bóng mềm.
    • She plays softball every weekend. ( ấy chơi bóng mềm mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Softball: bóng mềm (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh cụ thể nhưng không hoàn toàn giống nhau).
    • They used a softball as a playground ball. (Họ đã dùng một quả bóng mềm làm bóng chơi trong sân chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "playground ball".